se répartir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Được phân chia, được phân phối, được phân bố: Chỉ hành động một tổng thể (người, vật, số lượng) được chia ra thành nhiều phần để phân cho các đối tượng, địa điểm hoặc mục đích khác nhau. Hành động này thường mang tính tổ chức, có hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Les tâches ménagères se répartissent équitablement entre tous les membres de la famille. (Các công việc nhà được phân chia một cách công bằng giữa tất cả các thành viên trong gia đình.)
- La population se répartit inégalement sur le territoire. (Dân số được phân bố không đồng đều trên lãnh thổ.)
- Les bénéfices se sont répartis selon l'accord initial. (Lợi nhuận đã được phân chia theo thỏa thuận ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se répartir entre": được phân chia giữa (nhiều đối tượng).
- Le temps de parole s'est réparti entre les différents intervenants. (Thời gian phát biểu đã được phân chia giữa các diễn giả khác nhau.)
- "se répartir en": được chia thành (nhiều phần, loại).
- Les chapitres se répartissent en trois grandes parties. (Các chương được chia thành ba phần lớn.)
- "se répartir sur": được trải ra, được phân bố trên (một khoảng thời gian hoặc không gian).
- Les paiements peuvent se répartir sur douze mois. (Các khoản thanh toán có thể được chia ra trong mười hai tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Répartir (v.t): phân chia, phân phối (hành động chủ động của chủ thể).
- Le chef doit répartir le travail. (Người quản lý phải phân chia công việc.)
- Répartition (n.f): sự phân chia, sự phân phối.
- La répartition des richesses est un enjeu important. (Việc phân phối của cải là một vấn đề quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Se diviser: được chia ra.
- Se distribuer: được phân phối.
- Se partager: được chia sẻ, được phân chia (thường nhấn mạnh việc cùng hưởng hoặc cùng gánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Các cấu trúc tương đương được trình bày ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù với cụm từ này.)
tự động từ
- được phân chia, được phân phối, được phân bố
- Somme qui s'est répartie entre trois personnessố tiền được phân chia cho ba người
- được phân bố